Problems

Problem Category Points AC % Users
0.Cộng hai số 3.Cơ bản-Phương pháp tính 1p 52.1% 1473
0.Số nguyên tố 5.Cấu trúc-giải thuật 1p 23.8% 1041
0.Day so fibonacy Số học 1p 24.5% 61
0.SigTest 3.Cơ bản-Phương pháp tính 1p 80.1% 280
Cây phân đoạn (Segment Tree) Chia để trị 4p 14.3% 22
Equation 3.Cơ bản-Phương pháp tính 1p 38.2% 873
0.3 cạnh tam giác 3.Cơ bản-Phương pháp tính 1p 30.4% 782
0.Toán tử Số học 1p 21.2% 992
0.Số ở giữa 3.Cơ bản-Phương pháp tính 1p 50.0% 797
0.Ước chung lớn nhất, bội chung nhỏ nhất (Cơ bản) Số học 1p 40.7% 447
Hình Chữ Nhật 3.Cơ bản-Phương pháp tính 1p 50.8% 208
0.Trung bình cộng 3.Cơ bản-Phương pháp tính 1p 27.4% 909
0.Sắp xếp chẵn/lẻ 3.Cơ bản-Phương pháp tính 1p 22.3% 554
0.Số lẻ / chẵn 3.Cơ bản-Phương pháp tính 1p 19.6% 894
0.cộng ma trận 3.Cơ bản-Phương pháp tính 1p 42.8% 753
cộng véc tơ 3.Cơ bản-Phương pháp tính 1p 55.4% 492
0.Đảo mảng ký tự 3.Cơ bản-Phương pháp tính 1p 46.0% 711
0.SR. Edges Adding 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 22.7% 5
0.SB. ATM withdrawal Tham lam 3 23.5% 12
0.SM. Balanced Courses Assignment Quay lui 3p 42.0% 65
0.SS. Container 2D Quay lui 3p 22.2% 11
0.SE. Fibonacci Words 5.Cấu trúc-giải thuật 4p 39.8% 31
Money Changing Tham lam 1p 65.5% 279
0.SO. DNA Repetitions 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 57.1% 10
0.SJ. Gold 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 5.3% 7
0.SF. The Hamming Distance 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 90.5% 16
SX. Lu Ban 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 60.0% 6
0.SQ. InterCity Bus 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 33.3% 3
0.ST. KPath 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 45.0% 9
0.SV. Machine 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 21.3% 9
0.SI. Marble Cut 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 50.0% 6
0.SY. The Maximum Subsequence with Bounded Length 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 9.1% 5
0.Tính diện tích hình chữ nhật 3.Cơ bản-Phương pháp tính 1p 43.0% 1473
0.SU. Networks 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 8.2% 5
0.SW. Longest Common Substring of n Strings 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 14.0% 6
0.SL. Nurse Schedule Listing Quay lui 3p 63.6% 106
0.SK. Nurse Quay lui 3p 17.8% 15
0.SN. Phone List 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 34.3% 31
0.SD. Pie 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 66.1% 50
SC. Planting Trees Tham lam 3p 54.4% 386
0.SH. The Tower of Babylon 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 52.9% 16
0.SG. Route Planning 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 23.1% 3
Nhân ma trận 3.Cơ bản-Phương pháp tính 1p 43.8% 437
0.Phân tích ra thừa số nguyên tố 3.Cơ bản-Phương pháp tính 1p 52.0% 532
0.chu kỳ 3N+1 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 19.6% 47
0.tính chu kỳ 3N+1 5.Cấu trúc-giải thuật 1p 53.2% 127
0.Tính lương 3.Cơ bản-Phương pháp tính 1p 4.0% 16
0.Nhiên liệu đã sử dụng 3.Cơ bản-Phương pháp tính 1p 71.0% 399
Chuyển đổi thời gian 3.Cơ bản-Phương pháp tính 1p 62.9% 676
0.Hình vuông 3.Cơ bản-Phương pháp tính 1p 59.7% 1154
Giải đáp với AI