Thực hành lần 2 lớp CNTT1, CNTT2, CNTTVA1, DTVT2 - K64
Problems
| Problem | Points | AC Rate | Users |
|---|---|---|---|
| Vẽ hình chữ nhật | 1p | 51.6% | 297 |
| Tìm hai số | 1p | 44.3% | 272 |
| Viết số La Mã | 1p | 62.2% | 232 |
| Tiến, Lùi hay Dừng | 1p | 50.1% | 262 |
| Tìm các số nguyên tố | 1p | 35.1% | 295 |
| Tìm số nguyên tố | 2 | 11.2% | 257 |
| 5.Dãy bình phương | 1p | 47.4% | 555 |
| 0.Ho Ho Ho | 1p | 58.6% | 1021 |
| Phần dư của phép chia | 1p | 36.2% | 642 |
| 5.Còn lại 2 | 1p | 55.4% | 795 |
| 0.Tiền giấy | 1p | 32.5% | 457 |
| Biểu thức liên hệ | 1p | 37.3% | 302 |
| Biểu thức căn thức trên dãy | 2 | 25.5% | 307 |
| Đạo Hàm đa thức | 1p | 62.6% | 506 |
| Rambo và phép toán trừ | 1 | 83.5% | 449 |
| Simple Calculate | 1p | 71.4% | 729 |
| 0.t2r2. Phiếu thu | 1p | 71.7% | 433 |
| Cú đấm của Chí Phèo | 2p | 64.1% | 675 |
| Diện tích trung bình và diện tích lớn nhất | 1p | 22.0% | 355 |
| Bánh đa nem | 1p | 61.1% | 1817 |
| Chiếm lãnh thổ | 2p | 39.6% | 65 |
| Cắt đa giác | 1.5 | 31.8% | 71 |
| Xâu thuần | 1 | 30.2% | 255 |
| Lật bảng vuông | 1.5p | 23.9% | 70 |
| Đi trên đường chéo | 2p | 20.7% | 47 |
| 5.Vượt quá Z | 1p | 33.3% | 202 |
| 5.Trình tự của số và tổng | 1p | 37.3% | 287 |
Comments