Problems
Problem search
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| t2r3. Lại là bội số của 13 | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 2p | 28.7% | 263 | |
| Lại là Lật mặt các đồng xu | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 3 | 49.5% | 48 | |
| Ma trận nghịch đảo | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 4 | 28.9% | 32 | |
| Số tiếp theo | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 2 | 43.4% | 35 | |
| Nội suy trên lưới đều | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 3 | 33.3% | 23 | |
| Ốc sên | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 1 | 39.0% | 602 | |
| Phương trình bậc hai | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 1p | 21.0% | 647 | |
| Đếm số nghiệm phương trình trùng phương | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 2p | 29.0% | 290 | |
| Giải và biện luận phương trình trùng phương | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 2p | 18.7% | 171 | |
| Sai khác (bản dễ) | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 2p | 78.1% | 272 | |
| Số đối xứng | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 1p | 54.2% | 238 | |
| Đếm những số có các chữ số khác nhau | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 2 | 23.9% | 33 | |
| lại là lũy thừa | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 2 | 40.7% | 38 | |
| Sắp xếp danh sách sinh viên | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 2p | 31.4% | 159 | |
| Tổng ba đa thức | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 2p | 25.7% | 256 | |
| Tam Giác sao | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 1p | 65.6% | 716 | |
| Tích hai đa thức | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 3p | 46.6% | 58 | |
| Tiến, Lùi hay Dừng | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 1p | 50.1% | 262 | |
| Tính tổng trên dãy số nguyên | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 1 | 45.9% | 289 | |
| Đếm số cặp có tổng chẵn | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 2 | 34.4% | 220 | |
| Tính gần đúng tích phân | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 3 | 57.5% | 116 | |
| Trộn hai dãy không giảm thành một dãy không giảm | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 1 | 25.5% | 243 | |
| Lại là tổng số các số lẻ liên tiếp | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 2p | 24.1% | 230 | |
| Tung đồng xu | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 1p | 64.0% | 66 | |
| Trang trí chữ UTC | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 2 | 71.6% | 57 | |
| Giá cả phải chi trả | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 2 | 17.5% | 25 | |
| Lật "mặt" | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 1 | 37.1% | 83 | |
| UTC Confession | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 1 | 58.3% | 58 |