Problems
Problem search
Hot problems
| Problem | Category ▴ | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.Số nguyên tố | 5.Cấu trúc-giải thuật | 1p | 23.8% | 1037 | |
| 0.SR. Edges Adding | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 22.7% | 5 | |
| 0.SE. Fibonacci Words | 5.Cấu trúc-giải thuật | 4p | 39.8% | 31 | |
| 0.SO. DNA Repetitions | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 57.1% | 10 | |
| 0.SJ. Gold | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 5.3% | 7 | |
| 0.SF. The Hamming Distance | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 90.5% | 16 | |
| SX. Lu Ban | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 60.0% | 6 | |
| 0.SQ. InterCity Bus | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 33.3% | 3 | |
| 0.ST. KPath | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 45.0% | 9 | |
| 0.SV. Machine | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 21.3% | 9 | |
| 0.SI. Marble Cut | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 50.0% | 6 | |
| 0.SY. The Maximum Subsequence with Bounded Length | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 9.1% | 5 | |
| 0.SU. Networks | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 8.2% | 5 | |
| 0.SW. Longest Common Substring of n Strings | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 14.0% | 6 | |
| 0.SN. Phone List | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 34.3% | 31 | |
| 0.SD. Pie | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 66.1% | 50 | |
| 0.SH. The Tower of Babylon | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 52.9% | 16 | |
| 0.SG. Route Planning | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 23.1% | 3 | |
| 0.chu kỳ 3N+1 | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 19.6% | 47 | |
| 0.tính chu kỳ 3N+1 | 5.Cấu trúc-giải thuật | 1p | 53.3% | 126 | |
| 0.Hộp xếp chồng | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 10.0% | 2 | |
| 0.Con mèo trong mũ | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 38.1% | 8 | |
| 0.Phân loại lịch sử | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 27.8% | 5 | |
| Tính số ngày | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 45.3% | 167 | |
| Biểu thức tổng | 5.Cấu trúc-giải thuật | 2p | 65.0% | 157 | |
| Định thức | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 18.7% | 84 | |
| Đi Buôn | 5.Cấu trúc-giải thuật | 4p | 27.0% | 59 | |
| t2r2. Tổng dãy số | 5.Cấu trúc-giải thuật | 2p | 27.3% | 75 | |
| t2r2. Mở Hàng | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 25.8% | 56 | |
| Biểu thức cộng trừ | 5.Cấu trúc-giải thuật | 2p | 60.6% | 51 | |
| t2r3. Phép nội suy Parabol | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 49.7% | 57 | |
| t2r3. Hoán vị tiếp theo | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 60.2% | 61 | |
| t2r3. Ba chữ số tận cùng của luỹ thừa | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 40.3% | 225 | |
| Phép xoay ma trận | 5.Cấu trúc-giải thuật | 2 | 39.0% | 48 | |
| Phân đoạn có tổng bằng nhau | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3 | 53.7% | 63 | |
| Kiểm tra hoán vị | 5.Cấu trúc-giải thuật | 2p | 42.4% | 316 | |
| Vị trí cân bằng | 5.Cấu trúc-giải thuật | 2p | 34.1% | 73 | |
| 0.Đoạn số có tổng bằng nhau | 5.Cấu trúc-giải thuật | 4p | 39.3% | 70 | |
| 0.Cánh cửa thần kì | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 37.9% | 370 | |
| 0.Tính tổng dãy fibonacci | 5.Cấu trúc-giải thuật | 4p | 15.0% | 164 | |
| Sắp xếp có điều kiện | 5.Cấu trúc-giải thuật | 2 | 62.8% | 577 | |
| Số lớn nhất | 5.Cấu trúc-giải thuật | 2p | 27.4% | 58 | |
| Lại là sai khác | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 29.3% | 68 | |
| Robot | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 62.7% | 366 | |
| Đếm cặp có tổng giới hạn | 5.Cấu trúc-giải thuật | 2p | 28.8% | 142 | |
| Lũy thừa | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 33.9% | 57 | |
| Phép nhân cơ số b | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 32.1% | 30 | |
| Đóng cửa cửa hàng | 5.Cấu trúc-giải thuật | 2 | 9.0% | 37 | |
| Uống bia chai | 5.Cấu trúc-giải thuật | 2p | 37.6% | 221 | |
| Phép biến đổi cặp đôi liền kề | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 58.0% | 37 |