Points breakdown
1.Bài mẫu (1 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Thể tích khối cầu | 1 / 1 |
2.Cơ bản-Ngôn ngữ lập trình (20.500 points)
3.Cơ bản-Phương pháp tính (4.429 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| 0.Sắp xếp chẵn/lẻ | 1 / 1 |
| 0.Số lẻ / chẵn | 1 / 1 |
| 0.Tuổi của các con | 1 / 1 |
| 0.Các loại Tam giác | 0.429 / 1 |
| Tiến, Lùi hay Dừng | 1 / 1 |
Số học (1 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| 0.Tính giai thừa | 1 / 1 |