Points breakdown
2.Cơ bản-Ngôn ngữ lập trình (2.900 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| 0.Luffy thăm bạn | 2 / 2 |
| Đong xu | 0.900 / 1.500 |
3.Cơ bản-Phương pháp tính (2 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| 0.Luffy và ước số | 2 / 2 |
4.Cơ bản-Thuật toán (5 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Tổng Xu Bị Thiếu | 2 / 2 |
| Buôn dưa lê | 3 / 3 |
5.Cấu trúc-giải thuật (13 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Bài toán đổi tiền | 3 / 3 |
| Lai ghép | 3 / 3 |
| Sắp xếp ba lô | 4 / 4 |
| Đếm số đường đi trong bài mọi con đường về không | 3 / 3 |
BFS và DFS (6.500 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đong nước | 3 / 3 |
| Nhóm bạn | 3.500 / 3.500 |
Hàng đợi ưu tiên (13 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Phần tử trung vị | 3 / 3 |
| Nối thanh kim loại | 3 / 3 |
| Giao hàng | 3 / 3 |
| Trinh thám | 4 / 4 |
Quay lui (3 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| 0.Quân hậu | 1 / 1 |
| Chia của | 2 / 2 |
Quy hoạch động (7 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| 0.Cắt Ruy Băng | 2 / 2 |
| 0.Nút xanh đỏ | 2 / 2 |
| Biến đổi xâu | 3 / 3 |
Tham lam (5 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Cặp đôi hoàn hảo | 2 / 2 |
| Lập lịch | 3 / 3 |
___ (3 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Bài 1.1: Tính tổng 2 số | 1 / 1 |
| Bài 3.1. Đồng Xu | 2 / 2 |