Bài Tập lần 1
Problems
| Problem | Points | AC Rate | Users | Editorials |
|---|---|---|---|---|
| 0.Ngày tiếp theo | 1p | 31.2% | 961 | |
| Vị trí tương đối của hai hình tròn | 1 | 29.9% | 100 | |
| 0.Số lẻ | 1 | 71.2% | 667 | |
| Phương trình bậc hai | 1p | 20.8% | 624 | |
| Tính tiền điện | 1 | 49.3% | 744 | |
| 0.Tính giai thừa | 1p | 61.2% | 1290 | Editorial |
| Tìm các số nguyên tố | 1p | 34.9% | 291 | |
| LTOL | 1p | 36.4% | 1081 | |
| t2r2. Tổng dãy số | 2p | 27.7% | 78 | |
| 0.Các số chẵn | 1p | 72.2% | 595 | |
| UTC Confession | 1 | 58.3% | 58 | |
| Tiến, Lùi hay Dừng | 1p | 50.1% | 262 | |
| Sfit làm quen | 1p | 61.1% | 198 | |
| 3 gói kẹo | 1 | 54.0% | 922 | |
| 5.Trình tự của số và tổng | 1p | 37.3% | 286 | |
| 0.Mật khẩu cố định | 1p | 41.9% | 836 | |
| 5.Còn lại 2 | 1p | 55.4% | 793 | |
| 0.Tọa độ của một điểm | 1p | 43.3% | 1010 | |
| 0.Số dương | 1p | 45.0% | 1428 |
Comments