Bài Tập lần 1
Problems
| Problem | Points | AC Rate | Users | Editorials |
|---|---|---|---|---|
| 0.Ngày tiếp theo | 1p | 31.1% | 957 | |
| Vị trí tương đối của hai hình tròn | 1 | 29.1% | 94 | |
| 0.Số lẻ | 1 | 71.2% | 667 | |
| Phương trình bậc hai | 1p | 20.8% | 624 | |
| Tính tiền điện | 1 | 49.1% | 739 | |
| 0.Tính giai thừa | 1p | 61.1% | 1289 | Editorial |
| Tìm các số nguyên tố | 1p | 34.9% | 290 | |
| LTOL | 1p | 36.3% | 1076 | |
| t2r2. Tổng dãy số | 2p | 27.5% | 76 | |
| 0.Các số chẵn | 1p | 72.2% | 595 | |
| UTC Confession | 1 | 57.7% | 56 | |
| Tiến, Lùi hay Dừng | 1p | 49.8% | 257 | |
| Sfit làm quen | 1p | 61.1% | 198 | |
| 3 gói kẹo | 1 | 53.8% | 916 | |
| 5.Trình tự của số và tổng | 1p | 37.0% | 281 | |
| 0.Mật khẩu cố định | 1p | 41.9% | 836 | |
| 5.Còn lại 2 | 1p | 55.3% | 789 | |
| 0.Tọa độ của một điểm | 1p | 43.3% | 1005 | |
| 0.Số dương | 1p | 44.9% | 1419 |
Comments