Bài Tập lần 1
Problems
| Problem | Points | AC Rate | Users | Editorials |
|---|---|---|---|---|
| 0.Ngày tiếp theo | 1p | 31.2% | 962 | |
| Vị trí tương đối của hai hình tròn | 1 | 30.2% | 101 | |
| 0.Số lẻ | 1 | 71.2% | 667 | |
| Phương trình bậc hai | 1p | 21.0% | 647 | |
| Tính tiền điện | 1 | 49.4% | 747 | |
| 0.Tính giai thừa | 1p | 61.2% | 1296 | Editorial |
| Tìm các số nguyên tố | 1p | 35.0% | 293 | |
| LTOL | 1p | 36.3% | 1087 | |
| t2r2. Tổng dãy số | 2p | 27.8% | 81 | |
| 0.Các số chẵn | 1p | 72.2% | 596 | |
| UTC Confession | 1 | 58.3% | 58 | |
| Tiến, Lùi hay Dừng | 1p | 50.1% | 262 | |
| Sfit làm quen | 1p | 61.2% | 199 | |
| 3 gói kẹo | 1 | 54.0% | 922 | |
| 5.Trình tự của số và tổng | 1p | 37.3% | 286 | |
| 0.Mật khẩu cố định | 1p | 41.9% | 836 | |
| 5.Còn lại 2 | 1p | 55.4% | 793 | |
| 0.Tọa độ của một điểm | 1p | 43.3% | 1012 | |
| 0.Số dương | 1p | 45.0% | 1430 |
Comments