Points breakdown
1.Bài mẫu (1 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Thể tích khối cầu | 1 / 1 |
2.Cơ bản-Ngôn ngữ lập trình (8 points)
3.Cơ bản-Phương pháp tính (6.100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Hệ ba phương trình tuyến tính | 1 / 1 |
| Lại là Lật mặt các đồng xu | 3 / 3 |
| Phương trình bậc hai | 0.100 / 1 |
| Giải và biện luận phương trình trùng phương | 2 / 2 |
4.Cơ bản-Thuật toán (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Hai tam giác | 1 / 1 |
| Bịt mắt bắt dê | 3 / 3 |
| Trao giải chung kết marathon | 2 / 2 |
| Chu vi và diện tích đa giác lồi | 2 / 2 |
| Nhân 2 số lớn | 2 / 2 |
5.Cấu trúc-giải thuật (15.300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Bài toán đổi tiền - Bản dễ | 2 / 2 |
| 0.Cánh cửa thần kì | 3 / 3 |
| Đếm cặp có tổng giới hạn | 0.800 / 2 |
| Lai ghép | 3 / 3 |
| Sắp xếp có điều kiện | 2 / 2 |
| Tháp Hà Nội | 2.500 / 2.500 |
| t2r2. Tổng dãy số | 2 / 2 |
BFS và DFS (8.500 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Táo thối | 2.500 / 2.500 |
| Chữ số 6 và 8 | 3 / 3 |
| Đong nước | 3 / 3 |
Hàng đợi ưu tiên (3 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Nối thanh kim loại | 3 / 3 |
Quay lui (17 points)
Quy hoạch động (7 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| 0.Cắt Ruy Băng | 2 / 2 |
| 0.Nút xanh đỏ | 2 / 2 |
| Biến đổi xâu | 3 / 3 |
Số học (1 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| 0.Ước chung lớn nhất, bội chung nhỏ nhất (Cơ bản) | 1 / 1 |
Tham lam (2 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Cặp đôi hoàn hảo | 2 / 2 |
___ (4 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Bài 1.4. Phép chia 2 số nguyên | 1 / 1 |
| Bài 1.5. Tính tổng dãy số | 1 / 1 |
| Bài 2.2. Chuyển đơn vị đo C và F | 1 / 1 |
| Bài 4.4. Số Thuận Nghịch | 1 / 1 |