Problems
Problem search
| Problem | Category ▴ | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hello World! | 1.Bài mẫu | 1p | 49.8% | 2556 | |
| 0.Diện tích hình tròn | 1.Bài mẫu | 1p | 26.7% | 793 | |
| 0.Tổng đơn giản | 1.Bài mẫu | 1p | 49.7% | 970 | |
| Thể tích khối cầu | 1.Bài mẫu | 1p | 38.2% | 1877 | |
| 0.Hello EEEC | 1.Bài mẫu | 1 | 74.6% | 997 | |
| Tích hai số nguyên tố | 1.Bài mẫu | 1 | 35.0% | 181 | |
| Biển kiểm soát | 1.Bài mẫu | 1p | 15.5% | 99 | |
| Mảnh vỡ thủy tinh | 1.Bài mẫu | 1p | 30.7% | 138 | |
| Tìm số nguyên tố | 1.Bài mẫu | 2 | 11.2% | 256 | |
| Mã Viết Tắt | 1.Bài mẫu | 1 | 37.4% | 108 | |
| Số chữ số 0 liên tiếp cuối cùng của n giai thừa | 1.Bài mẫu | 1 | 61.5% | 48 | |
| Tổng các ước của n giai thừa | 1.Bài mẫu | 1.5 | 51.4% | 24 | |
| 0.Số nguyên tố | 5.Cấu trúc-giải thuật | 1p | 23.9% | 1051 | |
| 0.SR. Edges Adding | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 22.7% | 5 | |
| 0.SE. Fibonacci Words | 5.Cấu trúc-giải thuật | 4p | 39.8% | 31 | |
| 0.SO. DNA Repetitions | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 57.1% | 10 | |
| 0.SJ. Gold | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 5.3% | 7 | |
| 0.SF. The Hamming Distance | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 90.5% | 16 | |
| SX. Lu Ban | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 60.0% | 6 | |
| 0.SQ. InterCity Bus | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 33.3% | 3 | |
| 0.ST. KPath | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 45.0% | 9 | |
| 0.SV. Machine | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 21.3% | 9 | |
| 0.SI. Marble Cut | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 53.8% | 7 | |
| 0.SY. The Maximum Subsequence with Bounded Length | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 9.1% | 5 | |
| 0.SU. Networks | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 8.2% | 5 | |
| 0.SW. Longest Common Substring of n Strings | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 14.0% | 6 | |
| 0.SN. Phone List | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 34.3% | 31 | |
| 0.SD. Pie | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 66.1% | 50 | |
| 0.SH. The Tower of Babylon | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 52.9% | 16 | |
| 0.SG. Route Planning | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 23.1% | 3 | |
| 0.chu kỳ 3N+1 | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 19.7% | 48 | |
| 0.tính chu kỳ 3N+1 | 5.Cấu trúc-giải thuật | 1p | 53.3% | 131 | |
| 0.Hộp xếp chồng | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 9.5% | 2 | |
| 0.Con mèo trong mũ | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 39.3% | 9 | |
| 0.Phân loại lịch sử | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 27.8% | 5 | |
| Tính số ngày | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 45.5% | 170 | |
| Biểu thức tổng | 5.Cấu trúc-giải thuật | 2p | 65.3% | 159 | |
| Định thức | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 18.7% | 84 | |
| Đi Buôn | 5.Cấu trúc-giải thuật | 4p | 28.1% | 63 | |
| t2r2. Tổng dãy số | 5.Cấu trúc-giải thuật | 2p | 29.4% | 146 | |
| t2r2. Mở Hàng | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 25.8% | 56 | |
| Biểu thức cộng trừ | 5.Cấu trúc-giải thuật | 2p | 61.0% | 52 | |
| t2r3. Phép nội suy Parabol | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 49.7% | 57 | |
| t2r3. Hoán vị tiếp theo | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 59.5% | 64 | |
| t2r3. Ba chữ số tận cùng của luỹ thừa | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3p | 40.4% | 226 | |
| Phép xoay ma trận | 5.Cấu trúc-giải thuật | 2 | 39.2% | 49 | |
| Phân đoạn có tổng bằng nhau | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3 | 53.7% | 63 | |
| Kiểm tra hoán vị | 5.Cấu trúc-giải thuật | 2p | 43.9% | 354 | |
| Vị trí cân bằng | 5.Cấu trúc-giải thuật | 2p | 34.2% | 75 | |
| 0.Đoạn số có tổng bằng nhau | 5.Cấu trúc-giải thuật | 4p | 39.3% | 74 |