Problems

Problem Category Points AC % Users
Bài toán đổi tiền 5.Cấu trúc-giải thuật 3 41.0% 178
Dọn cỗ Ad-Hoc 2p 35.9% 211
Tính chất đơn điệu của dãy số 4. Cơ bản-Thuật toán 2 32.7% 199
Đóng cửa cửa hàng 5.Cấu trúc-giải thuật 2 8.7% 18
Đong nước BFS và DFS 4 33.3% 154
Xử lý đơn hàng Hash 2p 36.5% 12
Giao của đường thẳng và đường tròn Số học 2p 22.4% 47
Diện tích hình bình hành 2. Beginner-Ngôn ngữ lập trình 1 38.0% 551
Dãy tam phân Quay lui 3p 66.3% 128
Đua ngựa 5.Cấu trúc-giải thuật 4 36.0% 22
Đường gấp khúc 3. Cơ bản-PP tính 2 26.1% 61
Duyệt cây trong bài mọi con đường về không 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 64.4% 83
Cây phân đoạn (Segment Tree) Chia để trị 4p 2.4% 1
Số Fibonacci lớn Xâu ký tự 4p 43.8% 60
Đường đi ngắn nhất - Thuật toán Floyd Quy hoạch động 4p 35.9% 62
Game xâu Xâu ký tự 2p 16.1% 7
Phép cuốn số Chia để trị 3p 22.9% 29
Ghép Hình 2. Beginner-Ngôn ngữ lập trình 1p 38.8% 460
Ghép số lớn nhất Ad-Hoc 2p 50.4% 87
Giải mã thông điệp 7.Adv-Thử thách 4 88.9% 6
Tính giai thừa 2. Beginner-Ngôn ngữ lập trình 1 26.8% 38
Factorial of a large number Xâu ký tự 3p 62.1% 294
Giải thiết Goldbach 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 22.4% 67
Xây dựng 2 cửa xuống hầm Tham lam 4 14.7% 5
Hình Chữ Nhật 3. Cơ bản-PP tính 1p 50.2% 134
Hệ ba phương trình tuyến tính 3. Cơ bản-PP tính 1 60.0% 15
Hệ hai phương trình tuyến tính 3. Cơ bản-PP tính 1 24.1% 126
Giải hệ phương trình tuyến tính chéo trội 3. Cơ bản-PP tính 3 49.1% 17
Hình chữ nhật Ad-Hoc 1 12.8% 47
Trang trí hình quả trám 2. Beginner-Ngôn ngữ lập trình 1p 60.0% 78
Diện tích hình thang 2. Beginner-Ngôn ngữ lập trình 1 48.1% 649
Hình tròn nhỏ nhất và hình chữ nhật nhỏ nhất 3. Cơ bản-PP tính 2 37.0% 35
Hình Tròn Nhỏ Nhất Số học 2p 14.1% 14
Hoán vị 4 Quay lui 2p 39.9% 118
Hoán vị lặp Quay lui 3 67.0% 187
Biến đổi ký tự hoa, ký tự thường trên xâu Xâu ký tự 2 43.2% 125
Hợp số và số nguyên tố Số học 2p 26.3% 32
Họ tên thành tên họ Xâu ký tự 1 55.0% 58
Biểu thức hậu tố Ba Lan 5.Cấu trúc-giải thuật 4 56.9% 108
Diện tích hình tròn nhỏ nhất 3. Cơ bản-PP tính 2 50.0% 28
Thuật toán mã hóa Huffman Hàng đợi ưu tiên 4 75.8% 93
t2r3. Hoán vị tiếp theo 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 50.0% 24
Sắp xếp chèn (INSERTION SORT) 4. Cơ bản-Thuật toán 2p 56.9% 27
Kết nối 5.Cấu trúc-giải thuật 3 36.1% 22
Khiêu vũ của Robot 5.Cấu trúc-giải thuật 2p 16.3% 16
Khuyến mại Tham lam 3p 14.5% 36
Đường đi con mã 2. Beginner-Ngôn ngữ lập trình 2 61.5% 20
Kiểm tra một dãy số nguyên có là dãy cấp số cộng hay không 4. Cơ bản-Thuật toán 1 32.6% 169
Kiểm tra hoán vị 5.Cấu trúc-giải thuật 2p 42.5% 134
Lai ghép 5.Cấu trúc-giải thuật 3 81.3% 13