Problems
Problem search
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đếm số hình vuông | 4.Cơ bản-Thuật toán | 3.4 | 73.3% | 9 | |
| Đếm số tam giác | 4.Cơ bản-Thuật toán | 3.4p | 25.6% | 9 | |
| Rút gọn đơn thức | 4.Cơ bản-Thuật toán | 1.5p | 52.0% | 91 | |
| Tổng Xu Bị Thiếu | 4.Cơ bản-Thuật toán | 2 | 30.1% | 29 | |
| Số dãy ngoặc hợp lệ | 4.Cơ bản-Thuật toán | 2.4 | 27.9% | 13 | |
| Vé VIP | 4.Cơ bản-Thuật toán | 2.5 | 15.8% | 28 | |
| Lại là kiểm tra phạm vi | 4.Cơ bản-Thuật toán | 4 | 29.4% | 8 | |
| Số thiếu | 4.Cơ bản-Thuật toán | 1 | 49.0% | 120 | |
| Super thiêu thân | 4.Cơ bản-Thuật toán | 3p | 14.3% | 32 | |
| Thu hoạch mận | 4.Cơ bản-Thuật toán | 2p | 19.1% | 59 | |
| Hai tam giác | 4.Cơ bản-Thuật toán | 1 | 36.9% | 168 | |
| Bịt mắt bắt dê | 4.Cơ bản-Thuật toán | 3 | 63.6% | 571 | |
| Sắp xếp nổi bọt (BUBBLE SORT) | 4.Cơ bản-Thuật toán | 2p | 38.0% | 34 | |
| Buôn dưa lê | 4.Cơ bản-Thuật toán | 3 | 38.3% | 539 | |
| Cây ATM trả tiền | 4.Cơ bản-Thuật toán | 3p | 46.3% | 115 | |
| Chẵn với lẻ | 4.Cơ bản-Thuật toán | 4p | 21.4% | 25 | |
| Lẻ vs Chẵn | 4.Cơ bản-Thuật toán | 4p | 55.5% | 76 | |
| Tìm số đầu tiên | 4.Cơ bản-Thuật toán | 1p | 14.9% | 39 | |
| Trao giải chung kết marathon | 4.Cơ bản-Thuật toán | 2 | 37.8% | 273 | |
| Cực trị theo tính chất đồng dư | 4.Cơ bản-Thuật toán | 1 | 26.0% | 129 | |
| Chu vi và diện tích đa giác lồi | 4.Cơ bản-Thuật toán | 2 | 48.3% | 133 | |
| Dãy con đơn điệu tăng dài nhất | 4.Cơ bản-Thuật toán | 3p | 50.5% | 311 | |
| Dãy đảo dấu luân phiên | 4.Cơ bản-Thuật toán | 2p | 30.1% | 44 | |
| Dãy gần cấp số cộng | 4.Cơ bản-Thuật toán | 2 | 14.4% | 54 | |
| Các đường chéo song song với đường chéo chính và đường chéo phụ của ma trận | 4.Cơ bản-Thuật toán | 2 | 45.5% | 33 | |
| Đếm trên dãy số | 4.Cơ bản-Thuật toán | 1 | 31.0% | 122 | |
| Đếm số hoán vị lặp | 4.Cơ bản-Thuật toán | 3 | 25.4% | 52 | |
| Tính điểm thi đấu bóng đá | 4.Cơ bản-Thuật toán | 2 | 54.2% | 26 | |
| Đếm số đoạn thẳng cắt đường thẳng y = x | 4.Cơ bản-Thuật toán | 1 | 25.4% | 65 | |
| Tính chất đơn điệu của dãy số | 4.Cơ bản-Thuật toán | 2 | 32.0% | 331 | |
| Sắp xếp chèn (INSERTION SORT) | 4.Cơ bản-Thuật toán | 2p | 54.0% | 47 | |
| Kiểm tra một dãy số nguyên có là dãy cấp số cộng hay không | 4.Cơ bản-Thuật toán | 1 | 42.3% | 405 | |
| Liệt kê trên dãy | 4.Cơ bản-Thuật toán | 2p | 27.7% | 118 | |
| Tính toán trên ma trận | 4.Cơ bản-Thuật toán | 2 | 37.9% | 292 | |
| Hàm ngược của hàm giai thừa | 4.Cơ bản-Thuật toán | 1 | 53.5% | 207 | |
| Nhân 2 số lớn | 4.Cơ bản-Thuật toán | 2p | 54.8% | 165 | |
| Phép giao hai tập hợp | 4.Cơ bản-Thuật toán | 3 | 51.7% | 142 | |
| Dịch chuyển quân hậu | 4.Cơ bản-Thuật toán | 1 | 39.5% | 89 | |
| Sắp xếp chọn (SELECTION SORT) | 4.Cơ bản-Thuật toán | 2p | 43.9% | 23 | |
| Trung bình cộng và trung bình nhân | 4.Cơ bản-Thuật toán | 1 | 30.1% | 382 | |
| Tình bạn cấp 3 | 4.Cơ bản-Thuật toán | 3 | 58.1% | 15 | |
| Tính điểm thi lập trình | 4.Cơ bản-Thuật toán | 1 | 65.9% | 174 | |
| Biểu thức tính toán trên dãy | 4.Cơ bản-Thuật toán | 3p | 29.5% | 437 | |
| Cây tre trăm đốt | 4.Cơ bản-Thuật toán | 1 | 31.9% | 255 | |
| Đếm số ước của n giai thừa | 4.Cơ bản-Thuật toán | 3 | 36.8% | 130 | |
| Vẽ biểu đồ tăng giảm giá chứng khoán | 4.Cơ bản-Thuật toán | 2 | 36.7% | 15 | |
| Vị trí sau khi sắp xếp | 4.Cơ bản-Thuật toán | 2p | 63.1% | 396 | |
| Đếm số xâu nhị phân không chứa 101 | 4.Cơ bản-Thuật toán | 4p | 30.2% | 109 | |
| T-Prime | 4.Cơ bản-Thuật toán | 2 | 19.9% | 93 | |
| Trò chơi vô tri :> | 4.Cơ bản-Thuật toán | 2.3p | 25.8% | 27 |