Problems

Problem ▴ Category Points AC % Users
Hello World! 1. Bài mẫu 1p 47.1% 1610
0.Cộng hai số 3. Cơ bản-PP tính 1p 48.3% 946
0.Số nguyên tố 5.Cấu trúc-giải thuật 1p 22.2% 712
0.Tính giai thừa Số học 1p 59.9% 855
0.Day so fibonacy Số học 1p 13.2% 7
0.The Game of Nim 5.Cấu trúc-giải thuật 1p 0.0% 0
0.SigTest 3. Cơ bản-PP tính 1p 81.2% 148
Cây phân đoạn (Segment Tree) Chia để trị 4p 2.4% 1
0.Equation 3. Cơ bản-PP tính 1p 35.2% 597
0.3 cạnh tam giác 3. Cơ bản-PP tính 1p 31.5% 429
0.Toán tử Số học 1p 21.1% 801
0.Số ở giữa 3. Cơ bản-PP tính 1p 47.7% 530
0.Ước chung lớn nhất, bội chung nhỏ nhất (Cơ bản) Số học 1p 35.9% 274
Hình Chữ Nhật 3. Cơ bản-PP tính 1p 49.8% 132
0.Trung bình cộng 3. Cơ bản-PP tính 1p 25.6% 530
0.Sắp xếp chẵn/lẻ 3. Cơ bản-PP tính 1p 21.7% 346
0.Số lẻ / chẵn 3. Cơ bản-PP tính 1p 20.8% 574
0.cộng ma trận 3. Cơ bản-PP tính 1p 43.7% 419
cộng véc tơ 3. Cơ bản-PP tính 1p 52.3% 328
0.Đảo mảng ký tự 3. Cơ bản-PP tính 1p 43.7% 433
0.SR. Edges Adding 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 0.0% 0
0.SB. ATM withdrawal Tham lam 3p 20.0% 6
0.SM. Balanced Courses Assignment Quay lui 3p 40.0% 33
0.SS. Container 2D Quay lui 3p 8.7% 2
0.SE. Fibonacci Words 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 45.2% 19
0.SA. Money Changing Tham lam 3p 64.8% 176
0.SO. DNA Repetitions 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 85.7% 5
0.SJ. Gold 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 0.0% 0
0.SF. The Hamming Distance 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 93.3% 13
SX. Lu Ban 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 100.0% 1
0.SQ. InterCity Bus 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 0.0% 0
0.ST. KPath 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 26.7% 4
0.SV. Machine 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 10.3% 3
0.SI. Marble Cut 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 50.0% 1
0.SY. The Maximum Subsequence with Bounded Length 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 0.0% 0
0.Tính diện tích hình chữ nhật 3. Cơ bản-PP tính 1p 44.7% 1107
0.SU. Networks 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 0.0% 0
0.SW. Longest Common Substring of n Strings 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 5.6% 1
0.SL. Nurse Schedule Listing Quay lui 3p 65.1% 48
0.SK. Nurse Quay lui 3p 12.2% 4
0.SN. Phone List 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 35.2% 27
0.SD. Pie 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 62.8% 32
SC. Planting Trees 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 52.4% 185
0.SP. DNA Sequences 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 0.0% 0
0.SH. The Tower of Babylon 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 51.9% 12
0.SG. Route Planning 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 0.0% 0
0.nhân ma trận 3. Cơ bản-PP tính 1p 38.4% 180
0.Phân tích ra thừa số nguyên tố 3. Cơ bản-PP tính 1p 48.1% 292
0.chu kỳ 3N+1 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 14.0% 26
0.tính chu kỳ 3N+1 5.Cấu trúc-giải thuật 1p 59.1% 38